Thị trường vật liệu xây dựng 2026 Cập nhật lúc: 08:30 - 27/02/2026

Bảng giá
thép xây dựng.

Số liệu tổng hợp từ các thương hiệu hàng đầu: Hòa Phát, Pomina, Việt Ý, Việt Nhật. Giá đã bao gồm VAT và có thể thay đổi theo số lượng đơn hàng.

Thép cuộn CB240
15.250 vnđ/kg
▲ +120 (0.8%)
Thép thanh vằn D10
15.400 vnđ/kg
▼ -50 (0.3%)
Xu hướng thị trường
Đang có xu hướng tăng nhẹ

Ảnh hưởng bởi giá phôi thép nhập khẩu.

Bảng giá chi tiết

Loại Thép Quy cách Đơn vị Giá Hòa Phát Giá Việt Nhật
Thép cuộn Φ6 Trơn / CB240 Kg 15.150 15.300
Thép cuộn Φ8 Trơn / CB240 Kg 15.150 15.300
Thép thanh D10 Vằn / CB300 Cây 11.7m 123.500 125.000
Thép thanh D12 Vằn / CB300 Cây 11.7m 178.200 180.500
Phân tích chuyên gia

Tại sao giá thép biến động?

1. Giá phôi thép thế giới: Tác động trực tiếp 70% đến giá thành sản xuất trong nước.

2. Chi phí năng lượng: Giá điện và than tăng cao đẩy giá thép cuộn lên mức mới.

3. Nhu cầu xây dựng: Quý 1/2026 ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ của các dự án bất động sản.

Biểu đồ dự báo giá thép Quý 2/2026

Lời khuyên cho chủ đầu tư

"Thời điểm này, nếu bạn đã có giấy phép xây dựng, nên ký hợp đồng cung ứng vật tư sớm để chốt giá, tránh đợt tăng giá vật liệu cao điểm vào mùa khô."

Nhận tư vấn dự toán thi công